bạc đen
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cờ bạc trái phép, thường được tổ chức lén lút: "bạc đen" chỉ sòng bạc, trò đánh bạc bất hợp pháp, không được nhà nước cho phép và thường diễn ra trong bí mật.
- Hoạt động cờ bạc phi pháp nói chung: "bạc đen" còn được dùng để chỉ toàn bộ các hoạt động đánh bạc trái luật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cảnh sát đột kích và triệt phá một ổ bạc đen trong khu phố. (Lực lượng chức năng tấn công bất ngờ và phá hủy một điểm tổ chức đánh bạc trái phép.)
- Tham gia bạc đen, người chơi không có bất kỳ sự bảo vệ pháp lý nào. (Khi chơi ở sòng bạc bất hợp pháp, người chơi hoàn toàn không được luật pháp bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tổ chức bạc đen: hành vi thiết lập và điều hành một sòng bạc bất hợp pháp.
- Băng nhóm đó chuyên tổ chức bạc đen qua mạng. (Tổ chức tội phạm đó chuyên điều hành các trang web đánh bạc trái phép.)
Biến thể và từ gần giống
- Đen đỏ (thành ngữ): chỉ thế giới cờ bạc nói chung, nơi có cả sự may rủi và những hành vi phi pháp.
- Anh ta sa chân vào thế giới đen đỏ từ rất sớm. (Anh ta dính líu vào cờ bạc từ khi còn trẻ.)
- Cờ bạc (danh từ): chỉ chung các trò chơi dùng tiền hoặc vật có giá trị để đặt cược, có thể hợp pháp hoặc bất hợp pháp tùy ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Cờ bạc bất hợp pháp: cờ bạc trái với quy định của pháp luật.
- Sòng bạc chui: sòng bạc hoạt động lén lút, không giấy phép.
Thành ngữ liên quan
- Đen bạc (cách nói khác của "bạc đen"): chỉ hoạt động cờ bạc phi pháp.
- Cả đời lăn lộn trong chốn đen bạc. (Suốt cuộc đời sống trong môi trường cờ bạc bất hợp pháp.)